displaying incompetence
He is displaying incompetence by trying to fix the sink with the wrong tools.
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Hành động thể hiện sự kém cỏi: "displaying incompetence" chỉ việc bộc lộ hoặc cho thấy rõ ràng sự thiếu năng lực, khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị sa thải vì thể hiện sự kém cỏi trong việc xử lý khiếu nại của khách hàng.)
- (Dự án thất bại do người quản lý thể hiện sự kém cỏi trong việc lập ngân sách.)
- (Cô ấy tránh thể hiện sự kém cỏi bằng cách nhờ giúp đỡ từ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be guilty of displaying incompetence": phạm tội thể hiện sự kém cỏi (cách nói trang trọng, thường dùng trong báo cáo hoặc đánh giá).
- The employee was found guilty of displaying incompetence in the audit. (Nhân viên đó bị kết tội thể hiện sự kém cỏi trong cuộc kiểm toán.)
- "to make a habit of displaying incompetence": có thói quen thể hiện sự kém cỏi.
- He made a habit of displaying incompetence in meetings, which annoyed his colleagues. (Anh ta có thói quen thể hiện sự kém cỏi trong các cuộc họp, điều này làm đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Incompetent (tính từ): kém cỏi, thiếu năng lực.
- The incompetent staff caused many errors. (Nhân viên kém cỏi đã gây ra nhiều lỗi.)
- Incompetence (danh từ): sự kém cỏi, sự thiếu năng lực.
- His incompetence was obvious to everyone. (Sự kém cỏi của anh ta rõ ràng với mọi người.)
- Display (động từ): trưng bày, thể hiện.
- She displayed great skill in the competition. (Cô ấy thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Showing incompetence: thể hiện sự kém cỏi.
- Demonstrating incompetence: chứng minh sự kém cỏi.
- Exhibiting incompetence: bộc lộ sự kém cỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Show up as incompetent: lộ ra là kém cỏi.
- His mistake showed him up as incompetent. (Sai lầm của anh ta khiến anh ta lộ ra là kém cỏi.)
- Come across as incompetent: để lại ấn tượng là kém cỏi.
- She came across as incompetent during the interview. (Cô ấy để lại ấn tượng là kém cỏi trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
- Out of one's depth: vượt quá khả năng, không đủ năng lực.
- He was out of his depth in the new role, displaying incompetence daily. (Anh ta không đủ năng lực cho vai trò mới, thể hiện sự kém cỏi hàng ngày.)
- A square peg in a round hole: người không phù hợp với công việc.
- She was a square peg in a round hole, constantly displaying incompetence. (Cô ấy là người không phù hợp với công việc, liên tục thể hiện sự kém cỏi.)